|
|
Thông tin chi tiết sản phẩm:
|
| color : | Raw Yellow | Light fastness: | Bad |
|---|---|---|---|
| Style: | 2/1 TWILL | Melted droplet: | No |
| Breakstrength: | 2800/2500N | pH value: | 5-7 |
| Fiber Type: | Staple Para Aramid Fiber | Water washing dimensional change rate: | 3% |
Vật liệu có khả năng chống cháy vốn có, với Chỉ số Oxy giới hạn (LOI) từ 28% trở lên. Nó tự dập tắt ngay lập tức khi nguồn lửa được loại bỏ, không bị chảy, nhỏ giọt hoặc cháy âm ỉ. Hiệu suất này vượt quá yêu cầu của các tiêu chuẩn NFPA 701 và ASTM D6413, đảm bảo khả năng bảo vệ nhiệt vĩnh viễn, hiệu quả mà không bị rửa trôi hoặc suy giảm theo thời gian.
Nó cũng có độ bền kéo vượt trội, đo được ít nhất 3,2 GPa, mạnh hơn thép dây khoảng năm lần khi so sánh trên cơ sở trọng lượng bằng nhau. Sức mạnh đáng kể này cho phép nó chịu được ứng suất cơ học khắc nghiệt trong các ứng dụng đòi hỏi cao như tấm chống đạn, băng tải và gia cố kết cấu.
Được thiết kế cho mục đích sử dụng nặng, vải thể hiện khả năng chống mài mòn vượt trội, có thể chịu được không dưới 60.000 chu kỳ Martindale. Độ bền này mang lại tuổi thọ sử dụng gấp ba đến năm lần so với vải polyester hoặc nylon thông thường, làm cho nó trở nên lý tưởng cho các môi trường có ma sát cao như ống bọc công nghiệp, gioăng và vỏ bảo vệ.
Vật liệu cung cấp khả năng chống cắt cao, được xếp hạng EN388 Cấp D và tương đương với các cấp ANSI A4–A5. Nhờ cấu trúc dệt chặt chẽ, nó chống lại hiệu quả các lực cắt và rạch. Điều này làm cho nó trở thành lựa chọn hoàn hảo cho găng tay bảo hộ, ống bọc, tạp dề và thiết bị che chắn được sử dụng trong các ngành công nghiệp như chế tạo kim loại, xử lý kính và sản xuất ô tô.
Khả năng ổn định nhiệt tuyệt vời cho phép nó hoạt động liên tục ở nhiệt độ lên tới 250°C, với nhiệt độ phân hủy vượt quá 500°C. Điều này đảm bảo vật liệu duy trì tính toàn vẹn cơ học ngay cả trong điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt, không bị co ngót hoặc suy giảm.
Ngoài ra, vải thể hiện khả năng chống hóa chất tốt, hoạt động đáng tin cậy chống lại hầu hết các dung môi hữu cơ, dầu và axit, ngoại trừ axit sulfuric và nitric đậm đặc. Điều này làm cho nó phù hợp để sử dụng trong các môi trường xử lý và lọc hóa chất khắc nghiệt.
Mặc dù có các đặc tính mạnh mẽ, vật liệu vẫn nhẹ với trọng lượng 260 gam trên mét vuông. Sự cân bằng tối ưu giữa độ bền và trọng lượng này cho phép nó đủ mỏng để sử dụng trong các lớp ghép nhiều lớp nhưng vẫn đủ mạnh để hoạt động hiệu quả như một vật liệu độc lập.
Vải dệt Para-aramid có trọng lượng 260 gsm được coi là tiêu chuẩn trong các loại vải công nghiệp hiệu suất cao. Được làm hoàn toàn từ sợi para-aramid 100%, có chất lượng tương đương Kevlar®, loại vải này mang đến sự kết hợp độc đáo giữa khả năng chống cháy vốn có, độ bền kéo vượt trội và độ bền chống mài mòn xuất sắc, tất cả trong một vật liệu nhẹ.
Trái ngược với các loại vải chống cháy dựa vào xử lý bề mặt bị suy giảm sau nhiều lần giặt, khả năng chống cháy của para-aramid là vốn có ở cấp độ phân tử, được tích hợp vào chính các chuỗi polymer. Khi tiếp xúc với nhiệt độ cao, vải sẽ bị cháy sém nhưng không bị chảy, nhỏ giọt hoặc gây cháy. Điều này đảm bảo sự bảo vệ nhất quán và đáng tin cậy trong suốt vòng đời sản phẩm.
Với trọng lượng 260 gam trên mét vuông, loại vải này đạt được sự cân bằng hoàn hảo cho các ứng dụng đòi hỏi khắt khe. Nó đủ chắc chắn để cung cấp sự bảo vệ mạnh mẽ, đồng thời vẫn nhẹ và linh hoạt, làm cho nó trở nên lý tưởng cho quần áo bảo hộ thoải mái và lớp phủ composite có thể điều chỉnh. Ngoài ra, cấu trúc dệt trơn hoặc chéo của nó mang lại sức mạnh đồng đều theo cả hướng dọc và ngang, giảm thiểu các điểm yếu theo hướng thường thấy ở các loại vải đơn hướng.
Sản phẩm này được làm từ sợi para-aramid 100%, đảm bảo độ bền và tuổi thọ tuyệt vời. Trọng lượng của vải khoảng 260 gam trên mét vuông, với dung sai cộng hoặc trừ 10 gam, được đo theo tiêu chuẩn ISO 3801.
Loại dệt có thể tùy chỉnh, cung cấp các tùy chọn giữa mẫu trơn và chéo để phù hợp với các yêu cầu khác nhau. Độ dày dao động từ khoảng 0,35 đến 0,40 milimét, tuân thủ phương pháp thử nghiệm ISO 5084. Chiều rộng cũng linh hoạt, với kích thước tùy chỉnh từ 100 đến 160 centimet.
Về đặc tính cơ học, vải thể hiện độ bền kéo đáng kể. Hướng dọc có độ bền kéo tối thiểu 2.500 Newton trên 5 centimet, trong khi hướng ngang được đánh giá ở mức 2.200 Newton trên 5 centimet, cả hai đều được đánh giá theo tiêu chuẩn ISO 13934-1. Độ bền xé cũng mạnh mẽ, với hướng dọc và ngang đo được ít nhất 150 Newton và 130 Newton tương ứng, được thử nghiệm theo ISO 13937-2.
An toàn và độ bền được tăng cường bởi Chỉ số Oxy giới hạn (LOI) ít nhất 28%, theo ASTM D2863, cho thấy khả năng chống cháy tốt. Phạm vi nhiệt độ hoạt động liên tục kéo dài từ -50°C đến +250°C, và vải có thể chịu được nhiệt độ phân hủy vượt quá 500°C theo Phân tích Nhiệt trọng lượng (TGA).
Ngoài ra, vật liệu này cung cấp khả năng chống mài mòn vượt trội, chịu được tối thiểu 60.000 chu kỳ trong thử nghiệm Martindale (ISO 12947-2). Khả năng chống cắt của nó đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt, được phân loại là EN388 Cấp D và ANSI A4 theo tiêu chuẩn EN388:2016 và ANSI 105 tương ứng. Độ co ngót do nhiệt sau khi tiếp xúc với 250°C trong 30 phút vẫn thấp, ở mức hoặc dưới 1,5%.
Vải có màu vàng tự nhiên, mặc dù có các tùy chọn nhuộm để đáp ứng các yêu cầu thẩm mỹ khác nhau. Số lượng đặt hàng tối thiểu là 500 mét, nhưng có thể thương lượng dựa trên nhu cầu cụ thể.
Lĩnh vực Thiết bị Bảo hộ Cá nhân (PPE) sử dụng các vật liệu chuyên dụng cho nhiều sản phẩm an toàn khác nhau. Bao gồm vỏ ngoài của bộ đồ lính cứu hỏa, tạp dề hàn, bộ đồ lò đúc, găng tay và ống bọc chống cắt, cũng như quần áo chống rạch được thiết kế để bảo vệ người lao động khỏi các mối nguy hiểm khác nhau.
Trong ngành Công nghiệp Đạn đạo và Giáp, các vật liệu được sử dụng làm lớp lót cho áo chống đạn, lớp chống mảnh văng, vỏ mũ bảo hiểm và tấm chắn mảnh văng cho giáp xe, tất cả đều góp phần tăng cường khả năng bảo vệ chống lại các mối đe dọa đạn đạo.
Lĩnh vực Lọc Công nghiệp sử dụng túi lọc bụi nhiệt độ cao và vật liệu lọc khí nóng. Các vật liệu này rất quan trọng trong các môi trường đòi hỏi khắt khe như nhà máy xi măng, sản xuất thép và cơ sở đốt rác, nơi chúng phục vụ để lọc hiệu quả các hạt dưới điều kiện khắc nghiệt.
Các ngành Công nghiệp Ô tô và Hàng không Vũ trụ kết hợp các vật liệu này cho nhiều ứng dụng khác nhau bao gồm gia cố má phanh, mặt bích ly hợp, gioăng, tấm cách nhiệt, và các lớp kết cấu composite, góp phần vào sự an toàn, độ bền và hiệu quả của xe cộ và máy bay.
Các sản phẩm ma sát và làm kín được hưởng lợi từ các gioăng công nghiệp, khớp nối giãn nở, bộ bù và băng tải nhiệt độ cao. Các bộ phận này rất cần thiết để duy trì độ kín và giảm hao mòn trong môi trường công nghiệp chịu áp lực cao.
Trong lĩnh vực Gia cố Composite, các vật liệu đóng vai trò là vải nền prepreg cho các vật liệu composite lai carbon-aramid. Chúng cũng được sử dụng cho các tấm mặt lõi tổ ong và trong sản xuất đồ thể thao như ván trượt tuyết, ván lướt sóng và thân thuyền đua, giúp tăng cường sức mạnh và hiệu suất.
Cuối cùng, các ứng dụng Cách điện bao gồm quấn cuộn dây máy biến áp, lót khe máy điện, và quấn cáp nhiệt độ cao. Các vật liệu này cung cấp khả năng cách điện quan trọng cho các bộ phận điện, đảm bảo độ tin cậy và an toàn trong điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt.
Vải Para Aramid của chúng tôi, mã sản phẩm Tdzpaw260, là loại vải chống cháy cao cấp được thiết kế để đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt. Xuất xứ từ Trung Quốc và được chứng nhận EN 11612, loại vải para aramid này mang lại độ bền và khả năng bảo vệ vượt trội. Với số lượng đặt hàng tối thiểu 1000 mét và giá cạnh tranh 12 đô la mỗi mét, nó lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp quy mô lớn.
Vải được đóng gói trong các cuộn tiện lợi khoảng 100 mét mỗi cuộn, được bọc kín trong túi nylon để đảm bảo giao hàng an toàn. Chúng tôi duy trì khả năng cung cấp 3000 mét mỗi ngày, với thời gian giao hàng ước tính là 30 ngày. Thanh toán được chấp nhận qua T/T để đảm bảo giao dịch suôn sẻ.
Vải chống cắt này có chiều rộng 150cm và tỷ lệ thay đổi kích thước khi giặt nước chỉ 3%, đảm bảo sự ổn định và độ tin cậy trong các môi trường khác nhau. Vải có giá trị pH từ 5-7 và độ bền màu với ánh sáng được đánh giá là kém, điều này cần được xem xét tùy thuộc vào ứng dụng. Chọn vải chống cháy Para Aramid của chúng tôi để được bảo vệ hiệu quả và chất lượng vượt trội cho nhu cầu dệt may của bạn.
Vải Para Aramid của chúng tôi được thiết kế để cung cấp sức mạnh, độ bền và khả năng chống chịu vượt trội cho nhiều ứng dụng công nghiệp và bảo hộ. Để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ tối ưu của vải, vui lòng tuân thủ các hướng dẫn xử lý, bảo quản và bảo trì được khuyến nghị.
Xử lý: Luôn xử lý vải bằng tay sạch hoặc găng tay để tránh nhiễm bẩn. Tránh các vật sắc nhọn và bề mặt mài mòn có thể làm hỏng sợi. Khi cắt, sử dụng dụng cụ sắc bén để giữ các cạnh sạch sẽ và ngăn ngừa sờn.
Bảo quản: Bảo quản Vải Para Aramid ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt. Giữ vải cuộn hoặc phẳng để tránh bị nhăn hoặc biến dạng. Đảm bảo khu vực bảo quản không có hóa chất và độ ẩm có thể làm suy giảm vật liệu.
Vệ sinh: Làm sạch vải bằng chất tẩy rửa nhẹ và nước lạnh. Tránh thuốc tẩy, clo và hóa chất mạnh có thể làm suy yếu sợi. Làm khô vải bằng không khí, tránh nhiệt trực tiếp hoặc ánh nắng mặt trời để duy trì tính toàn vẹn cấu trúc của nó.
Kiểm tra và Bảo trì: Thường xuyên kiểm tra vải xem có dấu hiệu hao mòn, hư hỏng hoặc nhiễm bẩn không. Thay thế hoặc sửa chữa bất kỳ phần nào có dấu hiệu suy giảm đáng kể để duy trì các tiêu chuẩn an toàn và hiệu suất.
Hỗ trợ Kỹ thuật: Để được hỗ trợ về lựa chọn sản phẩm, hướng dẫn ứng dụng hoặc khắc phục sự cố, đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật của chúng tôi sẵn sàng cung cấp lời khuyên chuyên môn và các giải pháp phù hợp với nhu cầu cụ thể của bạn.
Bảo hành và Dịch vụ: Vải Para Aramid đi kèm với bảo hành chống lỗi sản xuất. Vui lòng tham khảo tài liệu bảo hành để biết các điều khoản và điều kiện chi tiết. Đối với các yêu cầu dịch vụ, vui lòng tham khảo các nguồn hỗ trợ sản phẩm được cung cấp kèm theo sản phẩm mua của bạn.
Vải Para Aramid của chúng tôi được đóng gói cẩn thận để đảm bảo sự bảo vệ tối đa trong quá trình vận chuyển. Mỗi cuộn được cuộn chặt và bọc bằng màng nhựa bảo vệ để ngăn ngừa nhiễm ẩm và bụi. Vải đã bọc sau đó được đặt trong các ống hoặc hộp carton chắc chắn, gia cố, cung cấp tính toàn vẹn cấu trúc và bảo vệ chống hư hỏng vật lý.
Để vận chuyển, chúng tôi sử dụng các dịch vụ vận tải đáng tin cậy, xử lý sản phẩm cẩn thận. Các kiện hàng được dán nhãn rõ ràng với hướng dẫn xử lý và chi tiết sản phẩm để tạo điều kiện thuận lợi cho việc thông quan và giao hàng suôn sẻ. Tùy thuộc vào quy mô đơn hàng, các lô hàng được tập hợp trên pallet, được cố định chắc chắn và phủ màng co để ngăn ngừa dịch chuyển trong quá trình vận chuyển.
Chúng tôi cũng cung cấp các giải pháp đóng gói tùy chỉnh theo yêu cầu để đáp ứng các yêu cầu cụ thể của khách hàng. Mục tiêu của chúng tôi là đảm bảo Vải Para Aramid đến cơ sở của bạn trong tình trạng hoàn hảo, sẵn sàng sử dụng ngay lập tức.
Q1: Thương hiệu và mã sản phẩm của Vải Para Aramid này là gì?
A1: Tên thương hiệu là Para Aramid, và mã sản phẩm là Tdzpaw260.
Q2: Vải Para Aramid được sản xuất ở đâu?
A2: Vải Para Aramid này được sản xuất tại Trung Quốc.
Q3: Vải Para Aramid có chứng nhận gì?
A3: Nó được chứng nhận EN 11612, đảm bảo nó đáp ứng các tiêu chuẩn quần áo bảo hộ cụ thể.
Q4: Số lượng đặt hàng tối thiểu và giá mỗi mét là bao nhiêu?
A4: Số lượng đặt hàng tối thiểu là 1000 mét, với giá 12 đô la mỗi mét.
Q5: Vải Para Aramid được đóng gói như thế nào và thời gian giao hàng là bao lâu?
A5: Vải được đóng gói trong các cuộn khoảng 100 mét mỗi cuộn, với thời gian giao hàng khoảng 30 ngày.
Q6: Điều khoản thanh toán và năng lực cung cấp hàng ngày là gì?
A6: Điều khoản thanh toán là T/T (Chuyển khoản điện báo), và khả năng cung cấp là 3000 mét mỗi ngày.
Người liên hệ: Jack
Tel: +86-18220501709
Fax: 86-512-52010711